Có 3 kết quả:

处 xớ處 xớ𠽁 xớ

1/3

xớ [xở, xứ, xử]

U+5904, tổng 5 nét, bộ tri 夂 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)

Tự hình

Dị thể

xớ [xở, xứ, xử]

U+8655, tổng 11 nét, bộ hô 虍 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)

Tự hình

Dị thể

xớ

U+20F41, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn xớ (ăn bớt)

Tự hình