Có 4 kết quả:

徐 xờ疎 xờ疏 xờ除 xờ

1/4

xờ [chờ, chừa, giờ, thờ, từ]

U+5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xơ xác xờ xạc

Tự hình 4

Dị thể 2

xờ [, sưa, sờ, thư, thưa, ]

U+758E, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xờ xạc, bờ xờ

Tự hình 1

Dị thể 2

xờ [, sưa, sớ, sờ, ]

U+758F, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xờ xạc, bờ xờ

Tự hình 4

Dị thể 9

xờ [chờ, chừ, chừa, , giờ, hờ, khừ, trừ]

U+9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xờ xạc, bờ xờ

Tự hình 4

Dị thể 1