Có 1 kết quả:

喍 xời

1/1

xời [rầy, xài]

U+558D, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

xời ơi! (tiếng la nhẹ tó ra không đồng ý)

Tự hình 1