Có 5 kết quả:

岑 xờm移 xờm笘 xờm籃 xờm𬇁 xờm

1/5

xờm [sum, sầm]

U+5C91, tổng 7 nét, bộ sơn 山 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bờm xơm

Tự hình 2

Dị thể 3

xờm [chòm, day, di, dây, , dời, giay, rời, đệm]

U+79FB, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bờm xờm; xờm xỡ

Tự hình 4

Dị thể 9

xờm [chòm, đệm]

U+7B18, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét

Từ điển Hồ Lê

bờm xờm

Tự hình 2

xờm [lam, làn, xớm]

U+7C43, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bờm xờm

Tự hình 2

Dị thể 3

xờm

U+2C1C1, tổng 11 nét, bộ mao 毛 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bờm xờm