Có 2 kết quả:

处 xở處 xở

1/2

xở [xớ, xứ, xử]

U+5904, tổng 5 nét, bộ tri 夂 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xở đi (xéo đi); xoay xở

Tự hình 2

Dị thể 5

xở [xớ, xứ, xử]

U+8655, tổng 11 nét, bộ hô 虍 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xở đi (xéo đi); xoay xở

Tự hình 4

Dị thể 8