Có 3 kết quả:

址 xởi扯 xởi𢸡 xởi

1/3

xởi [chỉ]

U+5740, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xởi đất; xởi lởi

Tự hình 3

Dị thể 2

xởi [chải, chẻ, chỉ, giẫy, , xả, xẻ, xới]

U+626F, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xởi lởi; xởi đất

Tự hình 2

Dị thể 1

xởi [xỉa]

U+22E21, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xởi lởi; xởi đất