Có 3 kết quả:

擸 xợp𣼳 xợp𪵠 xợp

1/3

xợp [láp, lắp]

U+64F8, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xờm xợp (rối)

Tự hình 1

Dị thể 2

xợp [xọp]

U+23F33, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

xợp

U+2AD60, tổng 14 nét, bộ mao 毛 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tóc bợm xợp (tóc rối)