Có 2 kết quả:

跌 xợt踔 xợt

1/2

xợt [chợt, trượt, trật, trặc, trớt, xớt, đột]

U+8DCC, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xợt đầu gối

Tự hình

Dị thể

xợt

U+8E14, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đi xợt qua

Tự hình

Dị thể