Có 3 kết quả:

秤 xứng称 xứng稱 xứng

1/3

xứng [hấng]

U+79E4, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cân xứng

Tự hình

Dị thể

xứng [hấng, xưng]

U+79F0, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng

Tự hình

Dị thể

xứng [xưng]

U+7A31, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xứng đáng

Tự hình

Dị thể