Có 5 kết quả:

幨 xiêm暹 xiêm袩 xiêm襜 xiêm覘 xiêm

1/5

xiêm [rèm, thiềm]

U+5E68, tổng 16 nét, bộ cân 巾 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo xiêm

Tự hình

Dị thể

xiêm [tiêm]

U+66B9, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

Xiêm la

Tự hình

xiêm [chêm, xem]

U+88A9, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áo xiêm

Tự hình

Dị thể

xiêm [chiêm, chêm]

U+895C, tổng 18 nét, bộ y 衣 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

áo xiêm

Tự hình

Dị thể

xiêm [ngớn, siêm, xem]

U+8998, tổng 12 nét, bộ kiến 見 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể