Có 2 kết quả:

僄 xiếu跳 xiếu

1/2

xiếu [xìu, xíu, xỉu]

U+50C4, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

xiếu [khiêu, khoèo, khêu, khểu, queo, quèo, xeo, xiêu, xệu]

U+8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem khiêu

Tự hình

Dị thể