Có 3 kết quả:

侱 xiềng整 xiềng鋥 xiềng

1/3

xiềng [rình, xiểng]

U+4FB1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xiêu vẹo

Tự hình

Dị thể

xiềng [chểnh, chệnh, chỉnh]

U+6574, tổng 16 nét, bộ phác 攴 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xiềng xích

Tự hình

Dị thể

xiềng

U+92E5, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xiềng xích

Tự hình

Dị thể