Có 2 kết quả:

侱 xiểng𥸍 xiểng

1/2

xiểng [rình, xiềng]

U+4FB1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

liểng xiểng

Tự hình 1

Dị thể 1

xiểng [siểng]

U+25E0D, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hòm xiểng