Có 2 kết quả:

𢭻 xoài𣒱 xoài

1/2

xoài [xoi, xoè]

U+22B7B, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nằm xoài

xoài [xoay]

U+234B1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây xoài

Tự hình 1