Có 3 kết quả:

春 xuân椿 xuân萶 xuân

1/3

xuân [xoan]

U+6625, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu

Tự hình

Dị thể

xuân [xoan]

U+693F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuân huyên (đại thọ); xuân bạch bì (dược thảo)

Tự hình

Dị thể

xuân

U+8436, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình