Có 8 kết quả:

𠖈 xuống𡬈 xuống𨑜 xuống𪧍 xuống𫳭 xuống𫴋 xuống𬕹 xuống𬺗 xuống

1/8

xuống

U+20588, tổng 9 nét, bộ mịch 冖 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lên xuống

xuống

U+21B08, tổng 23 nét, bộ miên 宀 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bước xuống

xuống [dưới]

U+2845C, tổng 6 nét, bộ sước 辵 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi xuống

xuống

U+2A9CD, tổng 10 nét, bộ miên 宀 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuống dưới, xuống tóc

xuống [sổng, sủng]

U+2BCED, tổng 13 nét, bộ miên 宀 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuống dưới, xuống tóc

xuống

U+2BD0B, tổng 16 nét, bộ nhất 一 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuống dưới, xuống tóc

xuống

U+2C579, tổng 19 nét, bộ nhất 一 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuống dưới, xuống tóc

xuống

U+2CE97, tổng 13 nét, bộ nhất 一 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuống dưới, xuống tóc