Có 1 kết quả:

耑 xuyền

1/1

xuyền [chuyên, đoan]

U+8011, tổng 9 nét, bộ nhi 而 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuyền (đi mau)

Tự hình

Dị thể