1/3
xệu [diệu, dìu, dẹo, dịu, xẹo]
U+5999, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 3
Dị thể 1
Không hiện chữ?
xệu [liều, liệu, lẽo]
U+6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)phồn & giản thể, hội ý
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 5
Dị thể 3
Chữ gần giống 1
xệu [khiêu, khoèo, khêu, khểu, queo, quèo, xeo, xiêu, xiếu]
U+8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Dị thể 9