Có 7 kết quả:

夭 yểu杳 yểu殀 yểu窈 yểu舀 yểu𥥆 yểu𥥐 yểu

1/7

yểu [eo, yêu, yếu, èo, ỉu]

U+592D, tổng 4 nét, bộ đại 大 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

chết yểu

Tự hình 5

Dị thể 7

yểu [diểu]

U+6773, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

yểu vô âm tín (hết thấy bóng dáng), yểu minh(mờ mịt)

Tự hình 2

Dị thể 1

yểu [ẻo]

U+6B80, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mệt yểu

Tự hình 1

Dị thể 3

yểu

U+7A88, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

yểu điệu

Tự hình 2

Dị thể 9

yểu

U+8200, tổng 10 nét, bộ cữu 臼 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

yểu tử (cái môi múc),yểu thang (múc cháo)

Tự hình 3

Dị thể 10

yểu

U+25946, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yểu điệu

Tự hình 1

Dị thể 1

yểu [ẻo]

U+25950, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yểu điệu

Tự hình 1

Dị thể 1