Có 2 kết quả:

无为 wú wéi無為 wú wéi

1/2

wú wéi [wú wéi]

giản thể

Từ điển phổ thông

thuyết vô vi

Từ điển Trung-Anh

(1) the Daoist doctrine of inaction
(2) let things take their own course
(3) laissez-faire