Có 2 kết quả:

安步当车 ān bù dàng chē安步當車 ān bù dàng chē

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to go on foot (idiom)
(2) to do things at a leisurely pace

Từ điển Trung-Anh

(1) to go on foot (idiom)
(2) to do things at a leisurely pace