Có 2 kết quả:

安抚奶嘴 ān fǔ nǎi zuǐ安撫奶嘴 ān fǔ nǎi zuǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(baby's) pacifier

Từ điển Trung-Anh

(baby's) pacifier