Có 2 kết quả:

八九不离十 bā jiǔ bù lí shí ㄅㄚ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧˊ ㄕˊ八九不離十 bā jiǔ bù lí shí ㄅㄚ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧˊ ㄕˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) pretty close
(2) very near
(3) about right

Từ điển Trung-Anh

(1) pretty close
(2) very near
(3) about right