Có 2 kết quả:

扒搂 bā lōu扒摟 bā lōu

1/2

bā lōu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to pile together
(2) to cram food into one's mouth (with chopsticks)
(3) to eat fast

bā lōu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to pile together
(2) to cram food into one's mouth (with chopsticks)
(3) to eat fast