Có 2 kết quả:

掰开揉碎 bāi kāi róu suì掰開揉碎 bāi kāi róu suì

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to pull apart and knead to a pulp
(2) fig. to analyze minutely from every angle
(3) to chew sth over

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to pull apart and knead to a pulp
(2) fig. to analyze minutely from every angle
(3) to chew sth over