Có 2 kết quả:

白車 bái chē白车 bái chē

1/2

bái chē

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

ambulance (slang) (Cantonese)

bái chē

giản thể

Từ điển Trung-Anh

ambulance (slang) (Cantonese)