Có 2 kết quả:

百般刁难 bǎi bān diāo nán百般刁難 bǎi bān diāo nán

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to put up innumerable obstacles
(2) to create all kinds of difficulties (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) to put up innumerable obstacles
(2) to create all kinds of difficulties (idiom)