Có 2 kết quả:

百鳥朝鳳 bǎi niǎo cháo fèng ㄅㄞˇ ㄋㄧㄠˇ ㄔㄠˊ ㄈㄥˋ百鸟朝凤 bǎi niǎo cháo fèng ㄅㄞˇ ㄋㄧㄠˇ ㄔㄠˊ ㄈㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. all birds paying looking up to the phoenix; fig. peace under a wise ruler

Từ điển Trung-Anh

lit. all birds paying looking up to the phoenix; fig. peace under a wise ruler