Có 1 kết quả:

半壁江山 bàn bì jiāng shān ㄅㄢˋ ㄅㄧˋ ㄐㄧㄤ ㄕㄢ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) half of the country (esp. when half the country has fallen into enemy hands)
(2) vast swathe of territory