Có 2 kết quả:

半分儿 bàn fēnr半分兒 bàn fēnr

1/2

bàn fēnr

giản thể

Từ điển Trung-Anh

erhua variant of 半分[ban4 fen1]

bàn fēnr

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

erhua variant of 半分[ban4 fen1]