Có 2 kết quả:

絆腳石 bàn jiǎo shí绊脚石 bàn jiǎo shí

1/2

bàn jiǎo shí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) stumbling block
(2) obstacle
(3) someone who gets in your way

bàn jiǎo shí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) stumbling block
(2) obstacle
(3) someone who gets in your way