Có 2 kết quả:

半桥 bàn qiáo ㄅㄢˋ ㄑㄧㄠˊ半橋 bàn qiáo ㄅㄢˋ ㄑㄧㄠˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

half bridge (electronics)

Từ điển Trung-Anh

half bridge (electronics)

Một số bài thơ có sử dụng