Có 2 kết quả:

半視野 bàn shì yě ㄅㄢˋ ㄕˋ ㄜˇ半视野 bàn shì yě ㄅㄢˋ ㄕˋ ㄜˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

half visual field

Từ điển Trung-Anh

half visual field