Có 2 kết quả:

半小时 bàn xiǎo shí ㄅㄢˋ ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ半小時 bàn xiǎo shí ㄅㄢˋ ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

half hour

Từ điển Trung-Anh

half hour