Có 2 kết quả:

帮帮忙 bāng bang máng幫幫忙 bāng bang máng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to help
(2) to do a favor
(3) (Shanghainese) Come on!
(4) Give me a break!

Từ điển Trung-Anh

(1) to help
(2) to do a favor
(3) (Shanghainese) Come on!
(4) Give me a break!