Có 3 kết quả:

帮子 bāng zi幫子 bāng zi梆子 bāng zi

1/3

bāng zi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) outer (of cabbage etc)
(2) upper (of a shoe)
(3) (coll.) group
(4) gang

bāng zi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) outer (of cabbage etc)
(2) upper (of a shoe)
(3) (coll.) group
(4) gang

bāng zi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) watchman's clapper
(2) wooden clappers with bars of unequal length