Có 2 kết quả:

膀大腰圆 bǎng dà yāo yuán ㄅㄤˇ ㄉㄚˋ ㄧㄠ ㄩㄢˊ膀大腰圓 bǎng dà yāo yuán ㄅㄤˇ ㄉㄚˋ ㄧㄠ ㄩㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) tall and strong
(2) burly
(3) beefy

Từ điển Trung-Anh

(1) tall and strong
(2) burly
(3) beefy