Có 2 kết quả:

褒貶 bāo biǎn褒贬 bāo biǎn

1/2

bāo biǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to appraise
(2) to pass judgment on
(3) to speak ill of
(4) praise and censure
(5) appraisal