Có 2 kết quả:

包袱底儿 bāo fu dǐr包袱底兒 bāo fu dǐr

1/2

bāo fu dǐr

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) family heirloom
(2) most precious family possession
(3) person's secrets
(4) one's best performance

bāo fu dǐr

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) family heirloom
(2) most precious family possession
(3) person's secrets
(4) one's best performance