Có 2 kết quả:

包銷 bāo xiāo包销 bāo xiāo

1/2

bāo xiāo

phồn thể

Từ điển phổ thông

bao tiêu, mua toàn bộ để bán

Từ điển Trung-Anh

(1) to have exclusive selling rights
(2) to be the sole agent for a production unit or firm

bāo xiāo

giản thể

Từ điển phổ thông

bao tiêu, mua toàn bộ để bán

Từ điển Trung-Anh

(1) to have exclusive selling rights
(2) to be the sole agent for a production unit or firm