Có 2 kết quả:

包衣种子 bāo yī zhǒng zi ㄅㄠ ㄧ ㄓㄨㄥˇ 包衣種子 bāo yī zhǒng zi ㄅㄠ ㄧ ㄓㄨㄥˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

seed enclosed in artificial capsule

Từ điển Trung-Anh

seed enclosed in artificial capsule