Có 2 kết quả:

保安团 bǎo ān tuán保安團 bǎo ān tuán

1/2

bǎo ān tuán

giản thể

Từ điển Trung-Anh

peace keeping group

bǎo ān tuán

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

peace keeping group