Có 3 kết quả:

暴光 bào guāng曝光 bào guāng爆光 bào guāng

1/3

bào guāng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

phơi bày, bóc trần, vạch trần

Từ điển Trung-Anh

exposure

bào guāng [pù guāng]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to expose (photography)
(2) (fig.) to expose (a scandal)
(3) (advertising) exposure
(4) Taiwan pr. [pu4 guang1]

bào guāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) photographic exposure
(2) public exposure