Có 2 kết quả:

暴虎冯河 bào hǔ píng hé暴虎馮河 bào hǔ píng hé

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. fight tigers with one's bare hands and wade across raging rivers (idiom)
(2) fig. to display foolhardy courage

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. fight tigers with one's bare hands and wade across raging rivers (idiom)
(2) fig. to display foolhardy courage