Có 1 kết quả:

背景 bèi jǐng

1/1

bèi jǐng [bèi liǎng]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) background
(2) backdrop
(3) context
(4) (fig.) powerful backer
(5) CL:種|种[zhong3]