Có 2 kết quả:

本帮菜 běn bāng cài ㄅㄣˇ ㄅㄤ ㄘㄞˋ本幫菜 běn bāng cài ㄅㄣˇ ㄅㄤ ㄘㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Shanghainese food

Từ điển Trung-Anh

Shanghainese food