Có 2 kết quả:

崩坏 bēng huài崩壞 bēng huài

1/2

bēng huài

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) crash
(2) breakdown (of social values etc)
(3) burst
(4) to crumble
(5) to collapse

bēng huài

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) crash
(2) breakdown (of social values etc)
(3) burst
(4) to crumble
(5) to collapse