Có 2 kết quả:

蹦跶 bèng dā蹦躂 bèng dā

1/2

bèng dā [bèng da]

giản thể

Từ điển phổ thông

nhảy lên

bèng dā [bèng da]

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhảy lên