Có 2 kết quả:

笔友 bǐ yǒu ㄅㄧˇ ㄧㄡˇ筆友 bǐ yǒu ㄅㄧˇ ㄧㄡˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

pen pal

Từ điển Trung-Anh

pen pal