Có 2 kết quả:

避風港 bì fēng gǎng避风港 bì fēng gǎng

1/2

bì fēng gǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) haven
(2) refuge
(3) harbor
(4) CL:座[zuo4],個|个[ge4]

bì fēng gǎng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) haven
(2) refuge
(3) harbor
(4) CL:座[zuo4],個|个[ge4]